traffic accidents
Nghĩa thường dùng
tai nạn giao thông
danh từ
“Traffic accidents are a leading cause of death in many countries.”Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
road accidentscar crashescollisionswrecks
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tai nạn giao thông
- reduce traffic accidents: giảm tai nạn giao thông
- traffic accident rate: tỷ lệ tai nạn giao thông
- fatal traffic accident: tai nạn giao thông chết người