Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragedian

/trə'dʤi:djən/ phổ biến #41760

“tragedians” là số nhiều của tragedian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tragedians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragedian

/trə'dʤi:djən/

danh từ

  • tác giả bi kịch
  • diễn viên bi kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer (especially a playwright) who writes tragedies n. an actor who specializes in tragic roles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...