Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragical

/'trædʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragical

/'trædʤik/

tính từ

  • (thuộc) bi kịch
    • tragic actor: diễn viên bi kịch
  • (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương
    • tragic event: sự việc bi thảm
Định nghĩa tiếng Anh

s very sad; especially involving grief or death or destruction

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...