Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragicomic

/'trædʤi'kɔmik/ phổ biến #34436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragicomic

/'trædʤi'kɔmik/

tính từ

  • (thuộc) bi hài kịch
  • vừa bi vừa hài
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of tragicomedy s. manifesting both tragic and comic aspects s. having pathetic as well as ludicrous characteristics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...