Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34436

tragicomic

/'trædʤi'kɔmik/

tính từ

  • (thuộc) bi hài kịch
  • vừa bi vừa hài
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of tragicomedy\ns. manifesting both tragic and comic aspects\ns. having pathetic as well as ludicrous characteristics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...