trainload
/'treinlәud/ TOEFL phổ biến #34858
“trainloads” là số nhiều của trainload — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trainloads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trainload
//
* danh từ- trọng lượng đoàn tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. quantity that can be carried by a train