Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29248

traitorous

/'treitərəs/

tính từ

  • phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

s having the character of, or characteristic of, a traitor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...