Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

traitorous

/'treitərəs/ phổ biến #29248
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

traitorous

/'treitərəs/

tính từ

  • phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

s having the character of, or characteristic of, a traitor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...