traitorous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traitorous
/'treitərəs/
tính từ
- phản bội
Định nghĩa tiếng Anh
s having the character of, or characteristic of, a traitor
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having the character of, or characteristic of, a traitor
Đang tải...