Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trance

/'trɑ:ns/ GRECollins ★ phổ biến #12432

“trancing” là hiện tại phân từ của trance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trạng thái xuất thần danh từ

“She was in a trance during the meditation session.”Cô ấy đã ở trong trạng thái xuất thần trong buổi thiền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trance

/'trɑ:ns/

danh từ

  • trạng thái hôn mê
    • to fall into a trance: lầm vào trạng thái hôn mê
  • (tôn giáo) sự nhập định, sự xuất thần

ngoại động từ

  • (thơ ca) làm cho mê, làm cho mê hồn, làm cho say đắm
    • this picture trances me: bức tranh này làm cho tôi say mê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of mind in which consciousness is fragile and voluntary action is poor or missing; a state resembling deep sleep

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...