Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31023

tranquilize

//

Định nghĩa tiếng Anh

v make calm or still\nv cause to be calm or quiet as by administering a sedative to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...