Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tranquillisers” là số nhiều của tranquilliser — đang hiển thị từ gốc:

tranquilliser

//

* danh từ
  • thuốc an thần
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to reduce stress or tension without reducing mental clarity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...