Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tranquillize

/'træɳkwilaiz/

ngoại động từ

  • làm cho yên lặng, làm cho yên tĩnh
  • làm cho yên tâm, làm cho vững dạ
Định nghĩa tiếng Anh

v make calm or still\nv cause to be calm or quiet as by administering a sedative to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...