Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transcribe

/træns'kraib/ GRECollins ★ phổ biến #9467

“transcribing” là hiện tại phân từ của transcribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phiên âm động từ

“Please transcribe the lecture notes so everyone can read them easily.”Xin hãy phiên âm ghi chú bài giảng để mọi người có thể đọc dễ dàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transcribe

/træns'kraib/

ngoại động từ

  • sao lại, chép lại
  • (ngôn ngữ học) phiên âm (bằng dấu phiên âm)
  • (âm nhạc) chuyển biên
  • ghi lại để phát thanh, phát thanh theo chương trình đã ghi lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. write out from speech, notes, etc. v. rewrite or arrange a piece of music for an instrument or medium other than that originally intended v. make a phonetic transcription of v. convert the genetic information in (a strand of DNA) into a strand of RNA, especially messenger RNA

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...