Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transduce

//

* ngoại động từ
  • biến năng; chuyển đổi
    • sense organs transduce physical energy into a nervous signal:các giác quan chuyển đổi năng lượng vật lý thành tín hiệu thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

v cause transduction (of energy forms)

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...