Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16677

transducer

/træns'dju:sə/

danh từ

  • (vật lý) máy biến năng
Biến thể từ transducers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device that converts one form of energy into another

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...