Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“transducers” là số nhiều của transducer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16677

transducer

/træns'dju:sə/

danh từ

  • (vật lý) máy biến năng
Biến thể từ transducers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device that converts one form of energy into another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...