Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transferee

/,trænsfə:'ri:/ phổ biến #40898
Biến thể từ transferees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transferee

/,trænsfə:'ri:/

danh từ

  • (pháp lý) người được nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) someone to whom a title or property is conveyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...