Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“transferees” là số nhiều của transferee — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #40898

transferee

/,trænsfə:'ri:/

danh từ

  • (pháp lý) người được nhượng
Biến thể từ transferees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) someone to whom a title or property is conveyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...