Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“transfigured” là quá khứ phân từ của transfigure — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #28501

transfigure

/træns'figə/

ngoại động từ

  • biến hình, biến dạng
  • tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. elevate or idealize, in allusion to Christ's transfiguration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...