transformationalist
/,trænsfә'meiʃәnәlist,,trænz-,,trɑ:n-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transformationalist
//
* danh từ- người theo ngữ pháp chuyển hoá
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...