Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17547

transformer

/træns'fɔ:mə/

danh từ

  • người làm biến đổi; vật làm biến đổi
  • (điện học) máy biến thế
Biến thể từ transformers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device by which alternating current of one voltage is changed to another voltage

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...