Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transient

/'trænziənt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10735

Nghĩa thường dùng

Ngắn Ngủi/ Thoáng Qua tính từ

“The transient nature of urban populations poses significant challenges for city planners and social service providers.”Tính ngắn ngủi của dân số đô thị đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà quy hoạch thành phố và nhà cung cấp dịch vụ xã hội.

Biến thể từ transients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transient

/'trænziənt/

tính từ

  • ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
    • transient success: thắng lợi nhất thời
  • tạm thời
  • thoáng qua, nhanh, vội vàng
    • transient sorrow: nỗi buồn thoáng qua
    • a transient gleam of hope: một tia hy vọng thoáng qua
    • to cast a transient look at: đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
  • ở thời gian ngắn
    • transient guest: khách ở lại thời gian ngắn
    • transient lodger: người trọ ngắn ngày
  • (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm

danh từ

  • khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who stays for only a short time n. (physics) a short-lived oscillation in a system caused by a sudden change of voltage or current or load

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...