transient
“transients” là số nhiều của transient — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The transient nature of urban populations poses significant challenges for city planners and social service providers.”Tính ngắn ngủi của dân số đô thị đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà quy hoạch thành phố và nhà cung cấp dịch vụ xã hội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transient
/'trænziənt/
tính từ
- ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
- transient success: thắng lợi nhất thời
- tạm thời
- thoáng qua, nhanh, vội vàng
- transient sorrow: nỗi buồn thoáng qua
- a transient gleam of hope: một tia hy vọng thoáng qua
- to cast a transient look at: đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
- ở thời gian ngắn
- transient guest: khách ở lại thời gian ngắn
- transient lodger: người trọ ngắn ngày
- (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm
danh từ
- khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who stays for only a short time n. (physics) a short-lived oscillation in a system caused by a sudden change of voltage or current or load