transilient
/træn'siliәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transilient
//
* tính từ- chuyển nhanh chóng từ cái này sang cái kia
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...