Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transitional

/træn'siʤənl/ phổ biến #8414

“transitionals” là số nhiều của transitional — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ transitionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transitional

/træn'siʤənl/

tính từ

  • chuyển tiếp, quá độ
    • a transitional movement: chuyển động chuyển tiếp
    • transitional period: thời kỳ quá độ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by transition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...