Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transliterate

/trænz'litəreit/

“transliterating” là hiện tại phân từ của transliterate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transliterate

/trænz'litəreit/

ngoại động từ

  • chuyển chữ
    • to transliterate russian into Roman letters: chuyển chữ Nga sang chữ cái La-tinh
Định nghĩa tiếng Anh

v. rewrite in a different script

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...