Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transliteration

/,trænzlitə'reiʃn/ phổ biến #41458

“transliterations” là số nhiều của transliteration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ transliterations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transliteration

/,trænzlitə'reiʃn/

danh từ

  • sự chuyển chữ
  • bản chuyển chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transcription from one alphabet to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...