Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46225

translocate

//

* ngoại động từ
  • di chuyển
  • dời chỗ
  • hoán vị
Định nghĩa tiếng Anh

v. transfer (a chromosomal segment) to a new position\nv. move from one place to another, especially of wild animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...