Từ điển Anh–Việt

112.108 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

translocate

/trænslәu'keit/ phổ biến #46225

“translocated” là quá khứ phân từ của translocate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác động từ

“The protein can translocate to the nucleus.”Protein có thể di chuyển vào nhân tế bào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

translocate

//

* ngoại động từ
  • di chuyển
  • dời chỗ
  • hoán vị
Định nghĩa tiếng Anh

v. transfer (a chromosomal segment) to a new position v. move from one place to another, especially of wild animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...