Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39476

translocation

/,trænslou'keiʃn/

danh từ

  • sự di chuyển, sự dời chỗ

thành ngữ

  1. police translocation
    • (pháp lý) tội đày, tội phát vãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the transport of dissolved material within a plant\nn. (genetics) an exchange of chromosome parts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...