Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transmigrate

/'trænzmaigeit/

“transmigrating” là hiện tại phân từ của transmigrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transmigrate

/'trænzmaigeit/

nội động từ

  • di cư, di trú
  • đầu thai; luân hồi (linh hồn)
Định nghĩa tiếng Anh

v be born anew in another body after death v move from one country or region to another and settle there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...