Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transmogrify

/trænz'mɔgrifai/ phổ biến #33221

“transmogrifying” là hiện tại phân từ của transmogrify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transmogrify

/trænz'mɔgrifai/

ngoại động từ

  • đùa làm biến hình, làm biến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v change completely the nature or appearance of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...