Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22104

transmute

/trænz'mju:t/

ngoại động từ

  • làm biến đổi, làm biến hoá
    • to transmute coal into diamonds: biến than đá thành kim cương
Định nghĩa tiếng Anh

v. alter the nature of (elements)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...