transmute
/trænz'mju:t/ TOEFLGRE phổ biến #22104
“transmuting” là hiện tại phân từ của transmute — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
transmuted quá khứ phân từ
transmuted quá khứ
transmutes ngôi 3 số ít
transmuting hiện tại phân từ
transmutes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transmute
/trænz'mju:t/
ngoại động từ
- làm biến đổi, làm biến hoá
- to transmute coal into diamonds: biến than đá thành kim cương
Định nghĩa tiếng Anh
v. alter the nature of (elements)