Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transmute

/trænz'mju:t/ TOEFLGRE phổ biến #22104

“transmuting” là hiện tại phân từ của transmute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transmute

/trænz'mju:t/

ngoại động từ

  • làm biến đổi, làm biến hoá
    • to transmute coal into diamonds: biến than đá thành kim cương
Định nghĩa tiếng Anh

v. alter the nature of (elements)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...