Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transpositive

/træns'pɔzitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transpositive

/træns'pɔzitiv/

tính từ

  • dễ đảo, dễ chuyển vị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Made by transposing; consisting in transposition; transposable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...