transship
//
* động từ- chuyển tàu, chuyển từ tàu này sang tàu khác* danh từ
- sự chuyển tàu, sự sang tàu
Biến thể từ
transshipping hiện tại phân từ
transshipped quá khứ
transships ngôi 3 số ít
transshipped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. transfer for further transportation from one ship or conveyance to another