Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transubstantiate

/,trænsəb'stænʃieit/

ngoại động từ

  • biến thế, hoá thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. change (the Eucharist bread and wine) into the body and blood of Christ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...