Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transubstantiate

/,trænsəb'stænʃieit/

“transubstantiating” là hiện tại phân từ của transubstantiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transubstantiate

/,trænsəb'stænʃieit/

ngoại động từ

  • biến thế, hoá thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. change (the Eucharist bread and wine) into the body and blood of Christ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...