Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“transvalued” là quá khứ phân từ của transvalue — đang hiển thị từ gốc:

transvalue

//

* động từ
  • đánh giá lại (bằng cách gạt bỏ giá trị cũ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...