Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trapezoid

/'træpәzɒid/ phổ biến #35680

“trapezoids” là số nhiều của trapezoid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trapezoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trapezoid

//

  • hình thang
  • isosceles t. hình thang cân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quadrilateral with two parallel sides n. the wrist bone between the trapezium and the capitate bones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...