Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trapper

/'træpə/ TOEFL phổ biến #15840

“trappers” là số nhiều của trapper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người săn bắt danh từ

“The trappers set their traps in the forest to catch animals.”Những người săn bắt đã đặt bẫy trong rừng để bắt động vật.

Biến thể từ trappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trapper

/'træpə/

danh từ

  • người đánh bẫy
  • (ngành mỏ) người giữ cửa thông hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sets traps for animals (usually to obtain their furs)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...