trapper
/'træpə/ TOEFL phổ biến #15840
“trappers” là số nhiều của trapper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người săn bắt
danh từ
“The trappers set their traps in the forest to catch animals.”Những người săn bắt đã đặt bẫy trong rừng để bắt động vật.
Biến thể từ
trappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trapper
/'træpə/
danh từ
- người đánh bẫy
- (ngành mỏ) người giữ cửa thông hơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who sets traps for animals (usually to obtain their furs)