trappist
/'træpist/ phổ biến #35215
“trappists” là số nhiều của trappist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trappists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trappist
//
* danh từ- tu sự dòng Luyện tâm (giáo phái sống rất khắc khổ và phát nguyện không bao giờ nói)* tính từ
- (thuộc) tu sự dòng Luyện tâm; như một giáo sự dòng luyện tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. member of an order of monks noted for austerity and a vow of silence