traumatize
/'trɒ:mәtaiz/ Collins ★ phổ biến #15005
“traumatizing” là hiện tại phân từ của traumatize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
traumatized quá khứ phân từ
traumatizes ngôi 3 số ít
traumatizing hiện tại phân từ
traumatized quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traumatize
//
- Cách viết khác : traumatise
Định nghĩa tiếng Anh
v. inflict a trauma upon