Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

travel alert

/ˈtrævəl əˈlɜrt/

Nghĩa thường dùng

cảnh báo du lịch cụm từ

“The government issued a travel alert for the region.”Chính phủ đã phát đi cảnh báo du lịch cho khu vực này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...