travel checklist
/ˈtrævəl ˈtʃɛkˌlɪst/
Nghĩa thường dùng
Danh sách các vật dụng cần chuẩn bị cho chuyến đi.
cụm từ
“I created a travel checklist to ensure I don't forget anything.”Tôi đã tạo một danh sách kiểm tra du lịch để đảm bảo không quên bất kỳ điều gì.