travel to
Nghĩa thường dùng
đi đến một địa điểm nào đó
cụm từ
“I want to travel to Vietnam next summer.”Tôi muốn đi đến Việt Nam vào mùa hè tới.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to travel to Vietnam next summer.”Tôi muốn đi đến Việt Nam vào mùa hè tới.
Đang tải...