Từ điển Anh–Việt

112.251 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

travelling salesman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

travelling salesman

//

* danh từ
  • người đi chào hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...