traverse
/'trævə:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9649
“traverses” là ngôi 3 số ít của traverse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự đi ngang qua
động từ
“We will traverse the mountains during our hike.”Chúng tôi sẽ đi ngang qua những ngọn núi trong chuyến đi bộ của mình.
Biến thể từ
traversed quá khứ phân từ
traversing hiện tại phân từ
traversed quá khứ
traverses ngôi 3 số ít
traverses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traverse
/'trævə:s/
danh từ
- sự đi ngang qua
- (toán học) đường ngang
- thanh ngang, xà ngang, đòn ngang
- (hàng hải) đường chữ chi (để tránh gió ngược...)
- đường tắt (leo núi)
- to make a traverse: vượt núi bằng đường tắt
- (quân sự) sự xoay (súng) cho đúng hướng
- (quân sự) tường che chiến hào
- (pháp lý) sự chối
- (nghĩa bóng) sự phản đối, sự chống lại; điều làm trở ngại, điều cản trở
- it is a traverse for his plan: đó là một điều trở ngại cho kế hoạch của hắn
ngoại động từ
- đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang
- to traverse a forest: đi qua một khu rừng
- the railway traverses the country: đường sắt chạy ngang qua vùng này
- đi (một quãng đường), đi theo (một đường phố)
- nghiên cứu kỹ lưỡng, xét kỹ toàn bộ
- to traverse a subject: nghiên cứu toàn bộ một vấn đề
- (pháp lý) chối (trong lời biện hộ)
- (quân sự) xoay (chĩa) (súng) đúng hướng
- (ngành đường sắt) chuyển tải, sang toa
- bào (gỗ) ngang thớ
- (nghĩa bóng) phản đối, chống lại, làm thất bại (kế hoạch...)
- to traverse an opinion: phản đối một ý kiến
nội động từ
- xoay quanh trục (kim la bàn...)
- đi đường tắt (leo núi)
- (pháp lý) chối (trong khi biện hộ)
tính từ
- đặt ngang, vắt ngang
thành ngữ
- traverse sailing
- (hàng hải) sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. travel across or pass over v. deny formally (an allegation of fact by the opposing party) in a legal suit