Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trayful

/'treiful/
Biến thể từ trayfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trayful

/'treiful/

danh từ

  • khay (đầy), mân (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. As much as a tray will hold; enough to fill a tray.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...