trayful
/'treiful/
“trayfuls” là số nhiều của trayful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trayfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trayful
/'treiful/
danh từ
- khay (đầy), mân (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. As much as a tray will hold; enough to fill a tray.