treachery
/'treʃəri/ GRECollins ★ phổ biến #17315
“treacheries” là số nhiều của treachery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
treacheries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treachery
/'treʃəri/
danh từ
- sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc
- (số nhiều) hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act of deliberate betrayal