treachery
/'treʃəri/
danh từ
- sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc
- (số nhiều) hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc
Biến thể từ
treacheries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act of deliberate betrayal