Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17315

treachery

/'treʃəri/

danh từ

  • sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc
  • (số nhiều) hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc
Biến thể từ treacheries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of deliberate betrayal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...